Tin tức & Blog
Tin tức & Blog
Keo acrylic là vật liệu bịt kín chủ yếu bao gồm các polyme acrylate. Nó được điều chế bằng cách sử dụng polyme acryit làm chất tạo màng chính, kết hợp với các chất phụ gia như chất độn, chất làm dẻo và chất màu.
Là một vật liệu polymer quan trọng cho xây dựng và công nghiệp, nó có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, ổn định ánh sáng và chống lão hóa, cùng với khả năng tạo màu tốt. Nó cũng thân thiện với môi trường và không độc hại, được sử dụng rộng rãi để bịt kín và liên kết các mối nối trong cửa ra vào và cửa sổ xây dựng, trang trí nội thất và các ứng dụng công nghiệp. Tùy thuộc vào lĩnh vực ứng dụng, keo acrylic chủ yếu được phân loại thành sản phẩm cấp xây dựng và cấp công nghiệp. Các sản phẩm cấp xây dựng thường là nhũ tương gốc nước—được đặc trưng bởi tính thân thiện với môi trường, khả năng sơn và chi phí thấp—và thường được sử dụng để trát nội thất và lắp đặt cửa/cửa sổ. Các sản phẩm cấp công nghiệp bao gồm các loại dựa trên dung môi và phản ứng (chẳng hạn như chất kết dính cấu trúc); chúng mang lại độ bền liên kết và khả năng kháng hóa chất vượt trội, khiến chúng phù hợp với các lĩnh vực sản xuất cao cấp như ô tô và điện tử.
Thông tin cơ bản
Tên tiếng Trung: Chất bịt kín Acrylate
Tên tiếng Anh: Chất bịt kín Acrylate
Bí danh: Keo acrylic
Loại sản phẩm: Vật liệu bịt kín, chất kết dính
Lĩnh vực ứng dụng: Trang trí kiến trúc, sản xuất công nghiệp, bao bì điện tử
Lịch sử phát triển
Thăm dò sớm
Sự phát triển của chất bịt kín acrylate bắt nguồn từ nghiên cứu cao su tổng hợp vào đầu thế kỷ 20. Năm 1906, công ty Bayer của Đức bắt đầu tìm kiếm các chất thay thế cho cao su. Năm 1955, công ty Eastman của Hoa Kỳ đã phát triển thế hệ chất kết dính acrylate đầu tiên, tiên phong ứng dụng loại vật liệu này; tuy nhiên, các sản phẩm ban đầu có độ giòn cao và độ dẻo dai không đủ.
Tiến hóa công nghệ
Năm 1975, DuPont phát minh ra thế hệ thứ hai của chất kết dính acrylate cải tiến. Bằng cách giới thiệu các hệ thống oxy hóa khử và phản ứng ghép, độ dẻo dai và độ bền bong tróc của sản phẩm được cải thiện đáng kể, dẫn đến việc áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp. Sau năm 1968, sự tiến bộ của công nghệ xử lý bằng ánh sáng đã dẫn đến sự xuất hiện của chất kết dính acrylate xử lý bằng tia cực tím thế hệ thứ ba, mang lại những ưu điểm như tốc độ xử lý nhanh và thân thiện với môi trường. Trong khi đó, sự trưởng thành của công nghệ nhũ tương acrylic gốc nước đã thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi nó trong lĩnh vực xây dựng. Trong những năm gần đây, khi các quy định về môi trường ngày càng trở nên nghiêm ngặt, việc phát triển chất bịt kín acrylate gốc nước, không dung môi và gốc sinh học đã trở thành một lĩnh vực trọng tâm.
Thành phần sản phẩm
Chất bịt kín xây dựng
Chất bịt kín acrylic dùng trong xây dựng chủ yếu là các sản phẩm nhũ tương nước dựa trên nhũ tương acryit, với nước đóng vai trò là môi trường phân tán. Các thành phần chính bao gồm nhũ tương acrylate (như acrylic nguyên chất, vinyl axetat-acrylic, styren-acrylic và nhũ tương acrylic biến tính silicone), chất độn (ví dụ: canxi cacbonat), chất làm dẻo (ví dụ: phthalate hoặc chất làm dẻo thân thiện với môi trường) và chất màu. Trong số này, nhũ tương acrylic biến tính silicone có khả năng chống nước và thời tiết vượt trội, khiến chúng trở thành vật liệu cơ bản phổ biến cho chất trám kín xây dựng cao cấp.
Chất bịt kín công nghiệp
Chất bịt kín acrylate công nghiệp có nhiều loại, chủ yếu bao gồm các công thức dựa trên dung môi, phản ứng và xử lý bằng tia cực tím. Các sản phẩm gốc dung môi có độ bền liên kết cao nhưng lại có lượng phát thải VOC cao hơn. Chất bịt kín phản ứng (chất kết dính cấu trúc) thường là hệ thống hai thành phần (chất kết dính A/B) xử lý nhanh chóng thông qua phản ứng hóa học; chúng cung cấp độ bền liên kết và khả năng chống va đập đặc biệt, cho phép liên kết các vật liệu đa dạng như kim loại và nhựa. Chất bịt kín xử lý bằng tia cực tím xử lý ngay lập tức khi tiếp xúc với tia cực tím, khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc lắp ráp và hàn kín nhanh chóng các linh kiện điện tử.
Đặc điểm hiệu suất chính
| Thuộc tính | Mô tả |
|
Chống chịu thời tiết | Chống bức xạ tia cực tím và quá trình oxy hóa, có khả năng chống lão hóa tuyệt vời; thích hợp cho việc sử dụng ngoài trời. |
| Độ bám dính | Thể hiện độ bám dính tốt với hầu hết các vật liệu xây dựng (bê tông, khối xây, gỗ) và vật liệu công nghiệp (kim loại, nhựa). |
| Thân thiện với môi trường | Đặc biệt, các công thức gốc nước có hàm lượng VOC thấp và không độc hại, đáp ứng các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng xanh. |
| Khả năng sơn | Bề mặt đã khô có thể được sơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn thiện và trang trí kiến trúc—một lợi thế đáng kể so với keo silicone. |
| Tính linh hoạt | Có độ đàn hồi và độ giãn dài nhất định, cho phép nó thích ứng với một số chuyển động của khớp, mặc dù nhìn chung ít hơn so với chất bịt kín silicon. |
Lĩnh vực ứng dụng
Trang trí kiến trúc
Trong lĩnh vực xây dựng, chất bịt kín acrylate chủ yếu được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống trên tường bên trong, trần nhà và ván chân tường, cũng như để bịt kín các mối nối giữa khung cửa/cửa sổ và tường cũng như xử lý các đường nối của vách thạch cao. Vì bề mặt của chúng có thể sơn được nên chúng thường được sử dụng ở những khu vực cần sơn hoặc hoàn thiện trang trí tiếp theo.
Sản xuất công nghiệp
Trong lĩnh vực công nghiệp, chất bịt kín acrylate (đặc biệt là chất kết dính cấu trúc phản ứng) được sử dụng rộng rãi để liên kết thân xe ô tô và buộc chặt các bộ phận; đóng gói bảng mạch và liên kết màn hình trong ngành điện tử; và bảo trì các thiết bị cơ khí.
Tiêu chuẩn ngành
Trung Quốc đã thiết lập các tiêu chuẩn ngành cụ thể đối với chất bịt kín kiến trúc acrylate để quản lý chất lượng và ứng dụng sản phẩm.
